năm hạn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Năm được coi là không may mắn, có nhiều khó khăn, trắc trở theo quan niệm dân gian: "năm hạn" chỉ một năm mà người ta tin rằng sẽ gặp nhiều điều xui xẻo, bất lợi trong cuộc sống, thường liên quan đến tuổi tác theo chu kỳ nhất định.
- Thời điểm khó khăn, thử thách: "năm hạn" cũng có thể dùng để chỉ một giai đoạn cụ thể trong đời người được dự đoán là sẽ có nhiều biến cố tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- (Theo tử vi, năm nay là năm không may mắn của anh ấy, vì vậy cần thận trọng trong mọi việc.)
- (Nhiều người kiêng kỵ thực hiện các công việc quan trọng trong năm không may mắn để tránh rủi ro.)
- (Cô ấy tin rằng năm không may mắn sẽ qua đi nếu sống lương thiện và làm nhiều việc tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vào năm hạn": chỉ thời điểm bắt đầu hoặc đang ở trong một năm không may mắn.
- Anh ấy vừa vào năm hạn nên mọi chuyện đều gặp trắc trở. (Anh ấy vừa bước vào năm không may mắn nên mọi việc đều gặp khó khăn.)
"qua năm hạn": vượt qua giai đoạn khó khăn, không may mắn.
- Sau khi qua năm hạn, cuộc sống của anh ấy dần ổn định trở lại. (Sau khi vượt qua giai đoạn không may mắn, cuộc sống của anh ấy dần ổn định trở lại.)
Biến thể và từ gần giống
Hạn (danh từ): điều không may, tai ương, vận rủi trong quan niệm dân gian.
- Coi hạn để biết trước những điều cần tránh. (Xem vận rủi để biết trước những điều cần tránh.)
Vận hạn (danh từ): thời kỳ gặp nhiều khó khăn, xui xẻo theo số mệnh.
- Cuộc đời ai cũng có lúc gặp vận hạn. (Cuộc đời ai cũng có lúc gặp thời kỳ khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Năm xui: năm không may mắn, gặp nhiều điều không tốt.
- Năm vận: năm có vận mệnh không thuận lợi, thường dùng trong phong thủy.
- Năm khó khăn: năm có nhiều thử thách, trắc trở.
Thành ngữ liên quan
- Hạn hán, hạn hánh: cụm từ mở rộng, nhưng "hạn hán" là hiện tượng thiếu nước, không liên quan trực tiếp đến "năm hạn".
- Có hạn, có vận: ám chỉ việc gặp phải thời kỳ không may mắn do số phận.
- Người xưa thường nói "có hạn, có vận", ai cũng phải trải qua. (Người xưa thường nói "có thời kỳ không may, có vận mệnh", ai cũng phải trải qua.)